Chứng bàng quang thấp nhiệt là gì?

Chứng bàng quang thấp nhiệt là gì?

Chứng bàng quang thấp nhiệt thường xuất hiện khi có sự tích tụ của nhiệt độ thấp trong bàng quang. Nguyên nhân thường là do cơ thể bị cảm tà khí thấp nhiệt hoặc do chế độ dinh dưỡng không cân đối.

Bạn đang đọc: Chứng bàng quang thấp nhiệt là gì?

Chứng bàng quang thấp nhiệt là một trong những vấn đề phổ biến liên quan đến hệ thống tiểu tiện. Tình trạng này không chỉ gây ra sự không thoải mái mà còn có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Để hiểu rõ hơn về chứng bàng quang thấp nhiệt và cách nó ảnh hưởng đến sức khỏe, cùng Long Châu tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

Tổng quan về chứng bàng quang thấp nhiệt

Chứng bàng quang thấp nhiệt? Triệu chứng của bàng quang thấp nhiệt xuất phát từ sự tích tụ nhiệt độ thấp trong bàng quang và thường biểu hiện bên ngoài cơ thể. Hiện tượng này là tên gọi chung thường chứng trạng do sự kết tụ của nhiệt độ thấp trong bàng quang, gây ra các vấn đề như khí hóa không thuận lợi, sự mở đóng thất thường của cơ quan và hun đốt tổn thương âm lạc.

Nguyên nhân phổ biến của tình trạng này thường là do tác động của tà khí lạnh hoặc chế độ ăn uống không cân đối, dẫn đến việc nhiệt độ thấp từ bên trong cơ thể tràn xuống bàng quang và gây ra các triệu chứng bệnh lý.

Chứng bàng quang thấp nhiệt là gì?

Chứng bàng quang thấp nhiệt thường do cơ thể bị cảm tà khí thấp nhiệt

Các biểu hiện của chứng bàng quang thấp nhiệt thường được nhìn thấy trong thực tế lâm sàng qua một loạt các triệu chứng bao gồm:

  • Số lần đi tiểu tăng.
  • Cảm giác tiểu vội.
  • Khó tiểu hoàn toàn, thường nhỏ giọt.
  • Đau, nóng rát khi tiểu.
  • Màu sắc của nước tiểu thay đổi, thường là màu vàng đậm hoặc đỏ.
  • Đau ở vùng eo, thắt lưng.
  • Tiểu ra máu.
  • Sự xuất hiện của cát hoặc sỏi trong nước tiểu.
  • Lưỡi đỏ, có thể có sự xuất hiện của rêu vàng nhờn.
  • Mạch sác.

Các dấu hiệu và triệu chứng này là biểu hiện rõ ràng cho sự khó khăn và bất tiện mà bệnh nhân phải đối mặt khi mắc phải chứng bàng quang thấp nhiệt.

Cơ chế bệnh sinh bàng quang thấp nhiệt

Nhiệt độ thấp tích tụ trong bàng quang gây ra sự không thuận lợi trong quá trình khí hóa, dẫn đến việc nước tiểu ngắn đỏ và nhỏ ra từng giọt. Do cặn đục trong nước tiểu có thể gây ra tắc nghẽn trong đường tiểu, làm giảm hiệu suất của quá trình tiểu.

Hơn nữa, tình trạng niệu quản bị kích thích bởi nhiệt độ thấp có thể gây ra cảm giác nóng rát trong khi tiểu. Điều này tạo ra một chuỗi các vấn đề liên quan đến quá trình tiểu tiện và gây ra sự không thoải mái cho người bệnh.

Tìm hiểu thêm: Tràn dịch khớp cổ chân là bệnh lý gì? Có nguy hiểm không?

Chứng bàng quang thấp nhiệt là gì?
Chứng bàng quang thấp nhiệt có thể gây nóng rát khi tiểu

Khi nhiệt độ bàng quang thấp lan tràn, nó có thể gây ra cảm giác nóng trong, trong khi sự lưu trệ của nhiệt độ thấp có thể gây đau ở vùng eo lưng. Sự tích tụ nhiệt độ trong bàng quang có thể gây tổn thương cho niệu quản, dẫn đến việc đái máu. Khi nhiệt độ thấp kết hợp với sự hình thành các vẩn đục và cặn, có thể tạo thành sỏi trong nước tiểu, gây ra các vấn đề đái ra sỏi. Khi nhiệt độ thấp của bàng quang tích tụ ở phần trên, có thể dẫn đến các biểu hiện như lưỡi đỏ và sự hình thành của rêu màu vàng.

Các bài thuốc trị chứng bàng quang thấp nhiệt trong Đông y

Chứng bàng quang thấp nhiệt thường được điều trị bằng phương pháp thanh lợi thấp nhiệt, kết hợp với việc sử dụng các loại thuốc truyền thống như:

Bát chính tán (Hòa tễ cục phương)

Cách làm

  • Sử dụng một hỗn hợp các loại thuốc (mỗi vị 12 gram) bao gồm cù mạch, hoạt thạch, biển súc, xa tiền tử, sơn chi tử, đại hoàng, mộc thông, và cam thảo. Hỗn hợp này được tán nhỏ và uống cùng với nước sắc đăng tâm.

Công dụng

  • Cù mạch có tác dụng thủy thông lâm, giúp thanh nhiệt và cải thiện lưu thông huyết khí.
  • Mộc thông được sử dụng để lợi thủy và giảm hỏa. Trong phương pháp Bát chính tán, mộc thông thường đóng vai trò quan trọng như là thành phần chính.
  • Biển súc, xa tiền tử, hoạt thạch có tác dụng giảm nóng trong người, thanh nhiệt cơ thể, giúp cải thiện tình trạng thấp nhiệt và tăng cường sự thông thoáng trong cơ thể.
  • Đại hoàng hỗ trợ thanh nhiệt nhanh chóng.
  • Để đảm bảo sự cân bằng và hài hòa trong bài thuốc, người ta thường thêm vị thảo dược cam thảo để điều hòa các thành phần và hỗ trợ sự lưu thông của thuốc trong cơ thể.

Chứng bàng quang thấp nhiệt là gì?

>>>>>Xem thêm: Người bị nhân tuyến giáp có nên mang thai hay không?

Bát chính tán thường được sử dụng trong điều trị chứng bàng quang thấp nhiệt

Tỳ giải phân thanh ẩm (Đan khê tâm pháp)

Cách làm

  • Sử dụng các loại thảo mộc như xuyên tỳ giải, ô dược, ích trí nhân, thạch xương bồ, phục linh, cam thảo (lượng bằng nhau từ 8 đến 12 gram). Tán bột mịn rồi thêm một chút muối vào sắc nước uống nóng. Trong trường hợp sử dụng thuốc dạng thang sắc, liều lượng có thể điều chỉnh tùy thuộc vào tình trạng bệnh của người dùng.

Công dụng

  • Tỳ giải giúp thanh lý các tắc trục.
  • Ôn dược hỗ trợ cân bằng và bảo vệ chức năng của thận.
  • Ích trí nhân được sử dụng để bổ thận và củng cố chức năng của tỳ.
  • Thạch xương bồ có tác dụng thông lợi tiểu và giúp cải thiện chức năng của đường tiểu.
  • Tác dụng chung của bài thuốc này là cân bằng tỳ thận và giúp làm sạch các kênh khí huyết.

Phương pháp phụ bao gồm sử dụng các loại thuốc như hoàng bá, tỳ giải, phục linh, thạch xương bồ, bạch truật và xa tiền tử. Phương pháp này thường được áp dụng trong việc điều trị tình trạng thấp nhiệt của bàng quang kèm theo triệu chứng xích bạch trọc.

Tóm lại, chứng bàng quang thấp nhiệt là một trong những triệu chứng xuất hiện khi nhiệt độ thấp tích tụ ở bàng quang. Chứng này thường đi kèm với các bệnh như lâm chứng, niệu trọc và long bế. Biểu hiện điển hình của chứng bàng quang thấp nhiệt bao gồm tiểu nhiều, tiểu vội, đau ở vùng eo lưng, đái ra máu và có thể có các triệu chứng như lưỡi rêu. Trong việc điều trị, phương pháp thanh lợi thấp nhiệt thường được sử dụng.

Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *